Danh sách và lịch thi Aptis quốc tế ngày 29, 30, 31/8 (khung 6 bậc Châu Âu CEFR)

Trung tâm Ngôn ngữ và Hỗ trợ trao đổi học thuật (CLA) – ĐH Bách Khoa Hà Nội xin thông báo danh sách và lịch thi Aptis quốc tế (đánh giá năng lực tiếng Anh theo khung 6 bậc Châu Âu – CEFR) phối hợp với Hội đồng Anh (British Council) tổ chức thi các ngày 29, 30, 31/8/2020  (T7, CN hàng tuần) dành cho Sinh viên HUST, NEU, FTU, TNU, giáo viên, hướng dẫn viên du lịch quốc tế và mọi đối tượng có nhu cầu như sau:

Thời gian thi và địa điểm thi:

Quy định thi:

  • Thí sinh phải tuân thủ các quy định chung tại đây
  • Thí sinh phải đeo khẩu trang, sát khuẩn tay và giữ khoảng cách để bảo vệ bản thân và người xung quanh. Tuân thủ các quy định về phòng & chống dịch Covid-19 của Bộ Y tế, thành phố Hà Nội.
  • Thí sinh có mặt đúng giờ tại địa điểm thi, làm thủ tục dự thi và nghe phổ biến nội quy thi.
  • Thí sinh làm bài thi chính thức gồm các hợp phần: Ngữ pháp và Từ vựng, Kỹ năng Nghe, Kỹ năng Đọc, Kỹ năng Viết, Kỹ năng Nói

Những vật dụng được mang vào phòng thi:

  • CMND / CCCD / Hộ chiếu (bắt buộc để đăng ký thi)
  • Thẻ sinh viên (nếu là Sinh viên)
  • Bút viết (bút bi, mực hoặc chì). Thí sinh có thể nháp lên lên tờ mã đề thi mà BTC phát

Những vật dụng không được mang vào phòng thi (để lại ở khu vực gửi đồ):

  • Điện thoại di động và các thiết bị điện tử khác (phải tắt nguồn trước khi gửi)
  • Các vật gây nguy hiểm cho người khác, vật cháy nổ và các vật dụng cá nhân khác

Hướng dẫn làm bài thi

Thí sinh có thể truy cập trang web http://bit.ly/aptistest để làm bài thi Aptis mẫu nhằm làm quen với các dạng câu hỏi và giao diện của bài thi.

Danh sách thi ngày 29/8/2020

Xem trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.
Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 2-3 ngày.

DateTimeLNameFNameBODScodeNo
29.087h15AnhDoan Thi Van30.09.1998N2047151
29.087h15AnhNguyen Duc12.12.1998N2047252
29.087h15AnhDo Viet01.08.2002N2042963
29.087h15CuongTran Hung17.04.1997201505394
29.087h15CuongPhan Xuan22.04.1995201305295
29.087h15ChauLe Thi Minh23.11.1997201551556
29.087h15ChienPham Thi Hong26.10.1978N2044997
29.087h15DuyenNguyen Thi01.04.1995201306218
29.087h15DuongNguyen Binh21.11.1997201896289
29.087h15DucNguyen Chi27.10.19972016941310
29.087h15DucVu Minh31.12.19962014120511
29.087h15GiangPham Truong13.02.19972015110712
29.087h15HaiNguyen Thu01.03.19952014138613
29.087h15HienPham Thi Dieu15.12.1995N20472214
29.087h15HienChu Trong27.10.19972015554115
29.087h15HieuNguyen Trung30.10.2002N20470916
29.087h15HieuNguyen Van11.10.19962014168017
29.087h15HoaHoang Viet15.01.19972015159318
29.087h15HoanDao Minh29.01.19972015148619
29.087h15HongPhung Mai18.09.1982N20450220
29.087h15HuePham Thi Kim09.04.19982016177921
29.087h15HungNguyen Van14.08.19982016197122
29.087h15HungDo Duy06.01.19982016621723
29.087h15HungNguyen Manh08.12.2002N20471024
29.087h15HungNguyen Van25.06.19982016527325
29.087h15HuyNguyen Van15.01.1991N20470726
29.087h15HuyNguyen Quang26.04.19982016183727
29.087h15KienPham Trung10.01.19972015207328
29.087h15KhaiNguyen Quang20.10.19972016217429
29.087h15KhanhNguyen Van15.10.19972015198130
29.087h15LinhDang Thi Thuy14.10.1999N20474731
29.087h15LinhLe Dieu25.11.1999N20294832
29.087h15LinhNguyen Thi Tuyet10.09.1998N20472033
29.087h15LuuHoang Thanh22.07.19982016260234
29.087h15MaiKhuong Thi Ngoc04.04.1999N20471735
29.087h15MoDinh Thi11.05.1999N20318636
29.087h15NaTrinh Thi21.10.1992N20471137
29.087h15NguyetDao Minh10.07.1997N19162738
29.087h15NhienDuong Thi05.10.1998N20457039
29.087h15PhongTran Thi23.02.1998N20471340
29.087h15ThaoHoang Kim27.09.1998N20471441
29.0813h15CuongPham Van01.04.19942016990242
29.0813h15DuyNguyen Van03.12.19952015062343
29.0813h15GiangHoang Thi17.10.1999N20470244
29.0813h15HaNguyen Thu07.01.1995N19107645
29.0813h15HangNguyen Thi Thuy17.01.1998N20473346
29.0813h15LoiNgo Quang17.03.1974N20069147
29.0813h15MaiNguyen Nhu Quynh01.01.2001N20473848
29.0813h15MaiTrinh Thi Tuyet20.01.1997N20466349
29.0813h15ManhNguyen Duc15.08.2001N20470550
29.0813h15MinhTran Cong28.06.19972015607651
29.0813h15NamVu Van30.07.1999N20470352
29.0813h15NamTrinh Phuong12.07.1997N20381653
29.0813h15NgocTran Phuong25.11.2001N20470654
29.0813h15NgocNguyen Huu11.04.19972015268955
29.0813h15NgoiPham Van26.06.19972016942256
29.0813h15NguyenLe Hanh05.02.1999N20471957
29.0813h15NhungVu Thi Hong11.09.1998N20470158
29.0813h15PhuongNguyen Thi16.08.19982016323559
29.0813h15PhuongDinh Thi19.06.19982016326660
29.0813h15QuyetDo Van06.04.19962015307161
29.0813h15TanLe Minh01.03.19972015330562
29.0813h15TinhLe Xuan19.07.19952015662263
29.0813h15TinhNguyen Van01.01.19952015381364
29.0813h15TuanNguyen Van12.02.1998N20476365
29.0813h15TungHoang Quang11.06.19982016451066
29.0813h15TungNghiem Quang08.10.1984N20450067
29.0813h15ThanhTran Xuan02.02.1998N20474668
29.0813h15ThanhDo Van07.08.19972015337169
29.0813h15ThanhNguyen Duc15.01.2002N20470870
29.0813h15ThangBui Xuan02.01.19982016381971
29.0813h15ThinhDao Trong17.08.19972015359272
29.0813h15ThuanNguyen Van18.11.19982016396173
29.0813h15ThuyLuu Thi Thu23.02.1999N20471874
29.0813h15ThuyTrinh Thi01.09.19982016398575
29.0813h15ThuongPham Van04.04.19972015373776
29.0813h15TrangNguyen Thuy28.07.19972015389177
29.0813h15TrangDao Thi02.01.19982016414378
29.0813h15TrungHoang Thanh13.04.19982016687579
29.0813h15VanDoan Huu13.08.19982016699680
29.0813h15YenHoang Thi20.09.1998N20472681

Danh sách thi ngày 30/8/2020

Xem trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.
Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 2-3 ngày.

DateTimeLNameFNameBODScodeNo
30.087h15AnhNguyen Tuan26.07.1998N20429382
30.087h15AnhLuong Xuan Viet12.02.19952013011083
30.087h15AnhLe Duc31.10.19982016572584
30.087h15AnhPham Thi Ngoc07.01.2001N20378885
30.087h15CongLe Thanh14.01.19982017369886
30.087h15CuongDo Tuan03.11.19972015448287
30.087h15CuongPhung Nhu21.12.19982016058188
30.087h15CuongNguyen Cao23.08.1980N20069789
30.087h15ChiNguyen Thi Kim11.03.1999N20377490
30.087h15ChienNguyen Van21.09.19982016042991
30.087h15ChienNguyen Minh17.06.19992017448192
30.087h15ChinhLe Thi20.08.19972015517193
30.087h15ChinhPham Cong22.04.19972016046694
30.087h15DungMai Duc29.01.19982016066495
30.087h15DuongPham Anh09.07.19982016085796
30.087h15DaoTrieu Quang25.08.19972015081297
30.087h15DatHoang Trong21.10.19972016091598
30.087h15DucTran Huu02.06.19982016114099
30.087h15DucTran Ngoc05.05.199620141194100
30.087h15DucLam Quang06.12.199720169411101
30.087h15GhiNguyen Thi Me25.07.1999N203772102
30.087h15GiangLe Duy29.03.199720151086103
30.087h15HaTa Thu08.05.1999N203131104
30.087h15HaNguyen Thanh15.01.199820166031105
30.087h15HaoNguyen Song16.06.199720151167106
30.087h15HieuVu Minh30.12.199820161594107
30.087h15HieuNguyen Trung16.12.2001N204203108
30.087h15KhaiVu Van18.02.199820162186109
30.087h15LinhNguyen Thi Hoai29.12.1999N203066110
30.087h15MinhTran Duc20.12.1994N204290111
30.087h15NgaBui Thi13.10.199820162870112
30.087h15PhuongPhan Ha13.06.199720165494113
30.087h15PhuongNguyen Ha16.09.2001N203191114
30.087h15TrangPhan Thi Ngoc21.01.1999N204473115
30.087h15TruongPhan Tien08.05.199820164295116
30.0813h15AnhNguyen Hoang14.01.199520146021117
30.0813h15AnhNguyen Tuan04.03.199620150124118
30.0813h15BinhDo Thi Thanh30.07.1999N204308119
30.0813h15ChienLe Dinh27.03.199820160423120
30.0813h15HanhNguyen Thi15.01.1998N204356121
30.0813h15HOUSSAM-EDDINEBENSACI02.10.1995N204740122
30.0813h15ISHAKMAAZIZ13.03.1985N204743123
30.0813h15JAMESSKARBAKKA BRETT17.12.1963N204744124
30.0813h15KhoiNguyen Minh24.01.199720155864125
30.0813h15LamNguyen Van30.11.199520146419126
30.0813h15LinhNguyen Thuy18.06.199820162462127
30.0813h15LinhHa Phuong01.02.1999N203773128
30.0813h15LoiNgo Quang17.03.1974N200691129
30.0813h15MayBui Thi11.10.199820162630130
30.0813h15MERDANATAYEV05.08.1975N204742131
30.0813h15MERYEMADJABI18.04.1990N204741132
30.0813h15MinhNguyen Huu03.04.199820162732133
30.0813h15MinhTrinh Van01.01.199820166458134
30.0813h15NamNguyen Huu10.07.199820162824135
30.0813h15NamLuu The10.08.199820162815136
30.0813h15NganVu Kim19.10.1998N203747137
30.0813h15PATRICIAKELLY DIARMUID24.12.1986N204745138
30.0813h15PhuongDang Mai01.05.2001N203854139
30.0813h15PhuongLe Thu16.12.2001N202930140
30.0813h15SonLe Viet13.07.199820166672141
30.0813h15TaiNguyen Huu22.08.199820163597142
30.0813h15TamMac Thi17.06.199720153284143
30.0813h15TienVu Ba31.01.199820166840144
30.0813h15TinhNguyen Thi10.04.199520133983145
30.0813h15TuBui Van08.01.199820164454146
30.0813h15TuanNguyen Tri Minh20.05.2002N203722147
30.0813h15ThangPham Dinh03.12.199720156508148
30.0813h15ThuanHo Sy24.08.199720153655149
30.0813h15ThuVu Thi26.06.199720167394150
30.0813h15ThuongDang Thi20.06.1998N204276151
30.0813h15TrungVu Hai21.12.199520134199152
30.0813h15ViNguyen Le24.05.1998N202949153
30.0813h15VinhNguyen Van25.03.199720154379154
30.0813h15VuLe Tuan17.11.199620145300155
30.0813h15VuLe Huu02.02.199820167016156
30.0813h15YAHIARAMOUL23.07.1994N204762157

Danh sách thi ngày 31/8/2020

Xem trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.
Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 2-3 ngày.

DateTimeLNameFNameBODScodeNo
31.0813h15AnhTran Dang Quoc06.11.2003N204262158
31.0813h15AnhDinh Dieu05.12.2003N204776159
31.0813h15AnhNinh Thao08.07.1996N202802160
31.0813h15BangNguyen Thi23.11.1999N204766161
31.0813h15CoPham Co18.08.199720160509162
31.0813h15CuongNguyen Van26.09.199620155216163
31.0813h15DungHoang Quoc02.07.1998N204771164
31.0813h15DucNguyen Xuan31.08.199720155403165
31.0813h15GiangNgo Thi24.01.1998N204760166
31.0813h15GiangNguyen Huong26.11.1998N204753167
31.0813h15HaiNguyen Thanh26.08.199720151207168
31.0813h15HanhDinh Thi My24.06.1998N204764169
31.0813h15HangTran Thi10.04.1998N204759170
31.0813h15HienPhan Thi Thanh16.09.199820161492171
31.0813h15HoaDo Thi My28.05.1998N200525172
31.0813h15HuyLe Quang04.07.2003N204264173
31.0813h15HuyenMai Thi06.09.199820165262174
31.0813h15HungBui The20.10.2003N204261175
31.0813h15HungHoang Viet04.07.199720151846176
31.0813h15KienVu Van22.11.199520155881177
31.0813h15KhaiPham The18.01.1998N204757178
31.0813h15KhuongDinh Van16.07.199820166307179
31.0813h15LinhNguyen Thi Ngoc01.11.1999N204765180
31.0813h15LoanNguyen Thi27.09.199820165361181
31.0813h15LoiNguyen Van28.09.199820166396182
31.0813h15MinhNguyen Binh07.02.199720152452183
31.0813h15MinhNguyen Huu18.11.199620146489184
31.0813h15NgaDo Thuy08.07.1997N201217185
31.0813h15NganBui Thi06.06.1998N204751186
31.0813h15PhongHo Van08.10.199720166567187
31.0813h15QuangNguyen Minh16.03.2003N204265188
31.0813h15QuangLe Cong22.08.199720152946189
31.0813h15SonNguyen Duc07.05.199720156390190
31.0813h15ToanTran Duc10.09.199720153840191
31.0813h15TuanNguyen Minh06.10.1983N203074192
31.0813h15TungLai Van29.12.199720154238193
31.0813h15TungNguyen Tien04.12.199820166975194
31.0813h15ThanhPham Huy11.04.199720153415195
31.0813h15ThaoKhong Thi24.05.1998N204750196
31.0813h15ThinhPham Van21.02.199720153603197
31.0813h15ThuNguyen Thi08.01.199720163941198
31.0813h15ThuyVu Thi26.05.1999N204754199
31.0813h15TrangMai Thi Huyen31.12.199620153873200
31.0813h15TrangHa Ngoc12.05.1992N204752201

Thông tin liên lạc hỗ trợ của Hội đồng Anh và ĐH Bách Khoa HN

Kết quả thi

Thí sinh nhận kết quả thi trực tiếp tại trung tâm sớm nhất sau 7 ngày làm việc kể từ ngày dự thi. Xuất trình CMND/CCCD của thí sinh (nếu nhận hộ phải mang thêm biên lai thu tiền). Trả kết quả trong 10 ngày tiếp theo. Thí sinh dự thi sẽ nhận được 01 chứng nhận (candidate report) do Hội đồng Anh (British Council) cấp.

Thí sinh có thể xem kết quả thi online tại đây: Kết quả thi online (sớm nhất sau 5-7 ngày làm việc)

Đối với sinh viên của trường Đại học Bách khoa Hà Nội: Kết quả thi Aptis được Nhà trường công nhận, sinh viên hệ đại học đạt trình độ B1 trở lên của bài thi Aptis được chuyển điểm về Phòng Đào tạo và được công nhận đạt yêu đầu ra tương đương 450 TOEIC. Thời gian chuyển điểm: Sau khi có kết quả chính thức (phiếu điểm bản cứng) từ 1-2 ngày làm việc. Việc cập nhật tiếp theo do phòng Đào tạo xử lý.

Thủ tục phúc khảo: Hiện Hội đồng Anh không cung cấp dịch vụ phúc khảo bài thi Aptis. Mọi thắc mắc (nếu có) của thí sinh dự thi sẽ được giải quyết trực tiếp tại phòng thi.

Mẫu chứng nhận (Candidate Report) Aptis của Hội đồng Anh (British Council)

Thông tin tham khảo

APTIS là gì? Bài thi tiếng Anh APTIS của Hội đồng Anh

Cấu trúc của bài thi Aptis