Danh sách & lịch thi Aptis quốc tế ngày 9-14/3/2021 (khung 6 bậc Châu Âu CEFR)

Trung tâm Ngôn ngữ và Hỗ trợ trao đổi học thuật (CLA) – ĐH Bách Khoa Hà Nội xin thông báo danh sách và lịch thi Aptis quốc tế (đánh giá năng lực tiếng Anh theo khung 6 bậc Châu Âu – CEFR) phối hợp với Hội đồng Anh (British Council) tổ chức thi các ngày 9-14/3/2021  dành cho Sinh viên HUST, NEU, FTU, TNU, giáo viên, công chức, viên chức, hướng dẫn viên du lịch quốc tế và mọi đối tượng có nhu cầu như sau:

Thời gian thi và địa điểm thi

  • Thời gian thi: Có mặt trước 20 phút để làm thủ tục (Xem chi tiết trong danh sách thi)
  • Địa điểm thi: 204 – C3B trường ĐH Bách Khoa HN
  • Lịch thi ngày 9/3/2021 tổ chức thi bù cho ngày 31/1/2021
  • Lịch thi ngày 10/3/2021 tổ chức thi bù cho ngày 1,2/2/2021
  • Lịch thi ngày 11/3/2021 tổ chức thi bù cho ngày 3/2/2021

Quy định thi

  • Thí sinh phải tuân thủ các quy định chung tại đây
  • Thí sinh phải đeo khẩu trang, sát khuẩn và giữ khoảng cách để bảo vệ bản thân và người xung quanh. Tuân thủ các quy định về phòng & chống dịch Covid-19 của Bộ Y tế, thành phố Hà Nội.
  • Thí sinh có mặt tại địa điểm thi theo giờ quy định, làm thủ tục dự thi và nghe phổ biến nội quy thi.
  • Thí sinh làm bài thi chính thức gồm các hợp phần: Ngữ pháp và Từ vựng, Kỹ năng Nghe, Kỹ năng Đọc, Kỹ năng Viết, Kỹ năng Nói

Những vật dụng được mang vào phòng thi:

  • CMND / CCCD / HC (nếu là người nước ngoài) để xuất trình dự thi
  • Thẻ sinh viên (hoặc giấy xác nhận SV)
  • Bút viết (bút bi, mực hoặc chì). Thí sinh có thể nháp lên lên tờ mã đề thi mà BTC phát

Những vật dụng không được mang vào phòng thi (để lại ở khu vực gửi đồ):

  • Điện thoại di động và các thiết bị điện tử khác (phải tắt nguồn trước khi gửi)
  • Các vật gây nguy hiểm cho người khác, vật cháy nổ và các vật dụng cá nhân khác

Hướng dẫn làm bài thi

Thí sinh có thể truy cập trang web http://bit.ly/aptistest để làm bài thi Aptis mẫu nhằm làm quen với các dạng câu hỏi và giao diện của bài thi.

Danh sách thi ngày 9/3/2021 (tại 204-C3B)

Xem trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.
Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 2-3 ngày.

DateTimeLNameFNameDOBShiftScodeNo
09.037h15AnhPham Quang27.06.2001AMN2104911
09.037h15AnhVuong Ngoc29.12.1994AMN2104852
09.037h15AnhNguyen Hong21.03.2002AMN2104763
09.037h15AnhNguyen Thi Phuong28.12.1998AMN2104684
09.037h15ChiNguyen Linh23.02.2002AMN2104615
09.037h15DuongNguyen Tung09.08.2001AMN2104906
09.037h15DuongDo Thuy09.11.2001AMN2104777
09.037h15DucLe Van10.01.1998AMN2104948
09.037h15GiangNguyen Thi Huong25.12.2002AMN2104969
09.037h15GiangPham Thi Huong08.07.1995AMN19124310
09.037h15HaVu Thu01.04.2001AMN21048911
09.037h15HieuBui Duy06.10.2001AMN21048212
09.037h15HieuNguyen Tat30.04.2002AMN21046613
09.037h15HuyenNguyen Thuy25.04.2001AMN21046414
09.037h15KhanhTrinh Ngoc10.09.2001AMN21048715
09.037h15LinhLe Thi Phuong23.10.2002AMN21046316
09.037h15LinhDo Phuong22.01.2002AMN21046217
09.037h15LocPhan Thi22.05.2001AMN21048818
09.037h15MaiHoang Thi Thanh04.04.2002AMN21046019
09.037h15MarkushevValentyn25.05.1994AMN21049820
09.037h15NguyetNguyen Thi Minh10.10.2002AMN21048621
09.037h15NguyetNguyen Thi Minh09.10.2002AMN21047922
09.037h15NhungNguyen Thi17.05.1998AMN21049723
09.037h15NhungDoan Thi Hong20.08.2001AMN21048324
09.037h15TamBui Thanh28.08.2001AMN21049325
09.037h15TuanPham Ngoc25.07.2001AMN21047426
09.037h15UyenNguyen Thu09.09.2001AMN21049227
09.037h15VyNguyen Ngoc Khanh19.03.2002AMN21047528
09.0313h15AnhNguyen Hoang03.01.1997PM2016013129
09.0313h15AnhChu Ngoc15.08.1999PMN21042430
09.0313h15BaoLe Thai27.11.1999PM2017296631
09.0313h15ChiHoang Linh04.07.1999PMN21042532
09.0313h15ChieuHoang Thi04.06.1997PMN21041433
09.0313h15ChungDo Van11.09.2000PMN21049934
09.0313h15DanhBui Dang17.09.1998PM2016059635
09.0313h15DungLe Thuy27.12.1998PMN21043836
09.0313h15DungNguyen Cong11.12.1998PM2016067237
09.0313h15DaiNguyen Van06.02.1999PM2017031638
09.0313h15HaBui Ngoc20.10.1998PMN21044839
09.0313h15HABUI THI NGOC05.03.1999PMN21043940
09.0313h15HaVu Thi Thu27.10.1999PMN21042941
09.0313h15HanhNguyen Thi Hong26.09.1999PMN21043642
09.0313h15HanhLai Hong29.08.1999PMN21042343
09.0313h15HangNguyen Thi18.06.1999PMN21044744
09.0313h15HangCao Thu11.03.1997PM2015125345
09.0313h15HoaNguyen Khanh26.01.1999PMN21044046
09.0313h15HungNguyen Tuan24.11.1999PM2017694147
09.0313h15HuyPham Van19.07.1998PM2016619848
09.0313h15HuyLe Dang26.01.1995PM2013175149
09.0313h15KhanhNguyen Trong31.10.1999PM2017398350
09.0313h15KhoaNguyen Kim05.06.1998PM2016629951
09.0313h15LinhChu Khanh30.05.2000PMN21040852
09.0313h15LyLe Thi Huong28.10.1999PMN21043553
09.0313h15LyDao Vu Huong21.08.1999PMN21043054
09.0313h15LyNong Thao22.04.1999PMN20824455
09.0313h15NguyenNguyen Cong21.10.1998PM2016793656
09.0313h15PhuongNguyen Thi14.10.2002PMN21048157
09.0313h15PhuongNguyen Thi09.06.1997PMN18071358
09.0313h15QuynhMa Thuy19.06.1999PMN21041059
09.0313h15SonNguyen Van08.12.1999PM2017334360
09.0313h15TienLe Van01.01.1997PM2015376561
09.0313h15ThaoLe Thi Thanh26.01.1999PMN21042862
09.0313h15ThamLiu Thi04.02.1999PMN21043363
09.0313h15ThangDo Hong11.02.1999PM2017703464
09.0313h15ThangTran Duc26.12.1997PM2015354765
09.0313h15ThinhLe Danh17.05.1998PM2016392366
09.0313h15ThuyNguyen Thi16.08.1997PMN21050067
09.0313h15YenBui Thi Hai07.03.1999PMN21050168

Danh sách thi ngày 10/3/2021 (tại 204-C3B)

Xem trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.
Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 2-3 ngày.

DateTimeLNameFNameDOBShiftScodeNo
10.037h15AnNguyen Duy26.05.1998AM2016001369
10.037h15AnhNguyen Hong10.08.2001AMN21052470
10.037h15AnhNguyen Hoang04.12.1999AMN21051771
10.037h15BaoDo Thi18.01.1998AM2017445672
10.037h15CongVu Thanh25.01.1998AM2016863773
10.037h15CuongNguyen Duc11.05.1998AM2016806374
10.037h15CuongNguyen Cong20.09.1998AM2016055175
10.037h15CuongPhan Quoc27.10.1996AM2014061676
10.037h15ChauTang Thi Bao06.10.1998AM2017031177
10.037h15ChiVu Mai24.09.1998AM2016041378
10.037h15DungNguyen Dinh01.02.1998AM2016509279
10.037h15DuyenDoan Thi22.07.1997AM201607981
10.037h15DuyenLe Thi01.11.1999AMN2105212
10.037h15DucLuong Cao22.03.1997AM201681343
10.037h15HangDang Thi29.04.1997AM201581244
10.037h15HongPham Viet07.09.1988AMN2105225
10.037h15HungGiap Van16.05.1996AM201463696
10.037h15KhoaTran Dang10.03.1997AM201520207
10.037h15LanNguyen Thi02.08.1997AM201521058
10.037h15LungNguyen Xuan02.02.1998AM201625629
10.037h15NganNguyen Thanh25.05.1999AMN21051310
10.037h15PhuongBui Quang28.08.1997AMN21052511
10.037h15PhuongVu Van24.09.1998AM2017275412
10.037h15PhuongTran Minh06.12.1999AMN21051513
10.037h15QuangVu Duc11.12.1997AM2015299314
10.037h15QuyenPham Van19.02.1998AM2016344015
10.037h15TapPhung Danh09.06.1998AM2016671516
10.037h15ThaiDang Dinh04.02.1999AM2017335717
10.037h15ThanhNguyen Van01.02.1999AM2017090818
10.037h15ThanhPhung Nguyen Tien02.12.1997AM2015341919
10.037h15ThaoNguyen Phuong28.03.1999AMN21051420
10.037h15VanDinh Chieu23.02.1999AMN21051621
10.037h15VietNguyen Anh09.04.1996AM2014523322
10.037h15VietNguyen Hoang31.10.1999AM2017063723
10.037h15VietTran Quang27.05.1998AM2016700724
10.037h15VuTran Tuan22.07.1998AM2016702025
10.037h15DungNguyen Duc05.01.1996AM2014080026
10.0313h15AnhGiap Van19.04.1999PM2017054127
10.0313h15AnhNguyen Thi Lan16.07.1998PM2016016428
10.0313h15BacDoan Van29.09.1997PM2016578929
10.0313h15DungTran Hong22.05.1999PMN21051230
10.0313h15DungTran Phuong20.07.2001PMN21045431
10.0313h15DuyPham Dinh17.10.1996PM2014074332
10.0313h15DongPham Thu24.01.1998PMN21045833
10.0313h15DucNguyen Van Minh11.07.1999PM2017055934
10.0313h15HaVu Thi Thu28.10.1999PMN21009235
10.0313h15HaLe Thi Hai04.06.1999PMN21050936
10.0313h15HaiNguyen Thanh05.06.1999PM2017073437
10.0313h15HiepNguyen Van02.06.1994PM2014165538
10.0313h15HoangVan Phi25.09.1999PMN21045539
10.0313h15HuyNguyen Van12.03.1999PM2017058040
10.0313h15HuyenHoang Thi Ngoc26.12.1998PMN20878941
10.0313h15HuongDinh Thi Mai25.04.1999PM2017057842
10.0313h15KienNguyen Trung16.09.1998PM2017048743
10.0313h15LanhNguyen Thuy09.11.1995PM2014246744
10.0313h15LinhTran Hoang11.10.1998PM2016872845
10.0313h15LinhHoang The09.06.1997PM2015592046
10.0313h15LuongPhi Hien04.04.1999PM2017059047
10.0313h15LyNgo Thi13.09.1998PM2016261148
10.0313h15MinhNguyen Hong02.01.1999PMN21051049
10.0313h15NgaTran Thi15.10.1999PMN21045750
10.0313h15NgatBui Thi Hong22.01.1998PM2016288451
10.0313h15NghiaNguyen Huu Trong22.05.1998PM2016837352
10.0313h15NguyenPham Cong06.05.1998PM2016838653
10.0313h15OanhNguyen Thi06.10.1999PM2017040254
10.0313h15PhuLu Van19.08.1998PM2017085755
10.0313h15QuangDo Duy01.02.1998PM2016876956
10.0313h15QuyetNguyen Duc19.01.1998PM2016344957
10.0313h15TienNguyen Dinh12.02.1998PM2016853358
10.0313h15ThangNguyen Van06.10.1998PM2016385759
10.0313h15TrangLe Thi Huyen11.05.1998PMN21033660
10.0313h15TrangNguyen Huyen15.09.2001PMN21045361
10.0313h15TrungNguyen Tai19.10.1999PM2017063362
10.0313h15TruongNguyen Huu12.10.1998PMN21050663
10.0313h15VietTran Duc01.09.1999PMN21051964

Danh sách thi ngày 11/3/2021 (tại 204-C3B)

Xem trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.
Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 2-3 ngày.

DateTimeLNameFNameDOBShiftScodeNo
11.0313h15AnhLe Tuan10.06.1997PM2020956365
11.0313h15CongMan Quoc10.09.1998PM2016048166
11.0313h15DinhPhan Thanh12.04.1998PM2016062667
11.0313h15DungDo Thi29.07.1997PM2015058368
11.0313h15DungNguyen Thi Mai21.05.1998PM2016073869
11.0313h15DucDo Trung29.05.1998PM2016106470
11.0313h15HienTa Huu06.09.1998PM2016143371
11.0313h15HoanNguyen Khac22.07.1998PM2016163372
11.0313h15HoangPham12.11.1998PM2017076173
11.0313h15HungLo Thanh06.11.1999PM2017139474
11.0313h15HuyLuu Quang09.08.1999PM2017317675
11.0313h15HuyenBui Thi Thanh05.09.1998PM2016620376
11.0313h15HuyenLuu Thi Thu18.08.1998PM2016189177
11.0313h15HungNguyen Viet09.07.1997PM2016203478
11.0313h15HuongHoang Thi Thu11.09.1999PM2017316379
11.0313h15HuongLe Thi Lan22.11.1996PM201620591
11.0313h15HuongTrinh Thi02.01.1998PM201620772
11.0313h15HuongDao Thu28.03.1998PM201620893
11.0313h15KhaiPhan Van09.02.1998PM201621784
11.0313h15KhaiHoang Van24.08.1998PM201621715
11.0313h15KhanhTrinh Quoc22.09.1998PM201621596
11.0313h15LongNguyen Dinh10.04.1998PM201625247
11.0313h15LuaNguyen Thi07.04.1998PM201703848
11.0313h15MaiDang Ngoc04.02.1999PM201749249
11.0313h15ManhPham Duc24.09.1997PM2020950410
11.0313h15MinhNguyen Ngoc09.04.1998PM2016273611
11.0313h15NamHoang Van01.07.1998PM2016647112
11.0313h15NgoanPham Thi Hong13.07.1998PM2016293113
11.0313h15NguyenDoan Thuy18.05.1998PM2016298514
11.0313h15NhatVu Thi04.05.1998PM2016305115
11.0313h15PhuongPham Thi27.06.1997PM2016324716
11.0313h15QuanNguyen Ngoc08.01.1998PM2016337517
11.0313h15TacLenh Cong31.03.1994PMN21053618
11.0313h15TuNguyen Ngoc06.06.1998PM2016447419
11.0313h15TuanTa Quang26.05.1995PM2013433120
11.0313h15TungTran Thanh25.05.1997PM2015428521
11.0313h15TungVu Dinh01.02.1998PM2016698222
11.0313h15ThaoBui Tran Phuong02.10.1997PM2016675223
11.0313h15ThuNguyen Thi Minh08.10.1998PM2016394624
11.0313h15ThuyDo Thi23.10.1999PM2017043125

Danh sách thi ngày 13/3/2021 (tại 204-C3B)

Xem trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.
Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 2-3 ngày.

DateTimeLNameFNameDOBShiftScodeNo
13.0313h15CuongBui Manh22.11.1998PM2017450226
13.0313h15CuongBui Quoc10.04.1998PM2016583627
13.0313h15ChienTrieu Duc07.03.1999PM2017448028
13.0313h15DARWISHOMNIA RAGAB ELSAYED27.06.1995PMN21054829
13.0313h15DungNguyen Duc05.01.1996PM2014080030
13.0313h15DucNguyen Trung15.01.1998PM2016714031
13.0313h15DsouzaZelia10.12.1969PMN21054332
13.0313h15GiangLe Huong24.10.1996PMN21054533
13.0313h15GiangTran Ngoc26.12.1994PMN21053834
13.0313h15HaNguyen Thi29.10.1998PM2016123335
13.0313h15HaTran Thi Thu25.08.1998PM2016125436
13.0313h15HienTran Thu20.03.1995PMN19152837
13.0313h15HiepNguyen Tien23.10.1996PM2016144638
13.0313h15HieuVuong Xuan26.02.1996PM2014158239
13.0313h15HuyTran Quang23.12.1998PM2016186440
13.0313h15HuongBui Bich10.11.1998PM2016208741
13.0313h15LanPham Thi05.02.1998PM2016228542
13.0313h15LanTran Thi Ha13.11.1999PMN21053343
13.0313h15LinhNguyen Van25.07.1998PM2016246844
13.0313h15LinhNguyen Khanh13.11.1998PMN21053545
13.0313h15LinhNguyen Van23.09.1995PM2016250246
13.0313h15MagyarMarcell16.12.1991PMN21054447
13.0313h15MinhChu Ngoc07.12.1998PM2016833748
13.0313h15NamBui Hoang19.11.1984PMN20831049
13.0313h15NgaNguyen Thi10.10.1997PMN21054250
13.0313h15NghiaNguyen The07.03.1998PM2016291151
13.0313h15PhongNguyen Nhu19.08.1998PM2016840752
13.0313h15PhucNguyen Van26.08.1998PM2016319453
13.0313h15SangDo Tan14.05.1997PM2015314454
13.0313h15SangTruong Thi04.04.1999PM2017278555
13.0313h15SonTong Duc30.09.1996PM2016736356
13.0313h15ThanhTran Phuong02.04.1998PMN21054157
13.0313h15ThaoPhan Thi Phuong18.06.1996PM2014414458
13.0313h15ThaoHa Phuong27.01.1999PMN21053259
13.0313h15ThuLuong Hoai31.05.1998PM2016394060
13.0313h15ThuPham Thi19.06.1999PM2017042961
13.0313h15TrangTran Thi Thu22.10.1997PM2016418662
13.0313h15TrienDang Dinh29.12.1999PM2017529863

Danh sách thi ngày 14/3/2021 (tại 204-C3B)

Xem trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.
Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 2-3 ngày.

DateTimeLNameFNameDOBShiftScodeNo
14.037h15GiangNguyen Huong24.11.2002AMN21048464
14.037h15HangDam Minh01.07.1997AMN20799965
14.037h15HienNguyen Thi19.09.2000AMN21046566
14.037h15HuongDang Thi28.02.2000AMN19290367
14.037h15OanhNguyen Thi Phuong08.11.2001AMN21047368
14.037h15NhungLe Trang22.06.2001AMN21047069
14.037h15QuynhNguyen Thi Diem20.11.2001AMN21047870
14.037h15ToanLe Khanh22.08.2001AMN21046971
14.037h15TuVu Thi Thanh03.11.2001AMN21046772
14.037h15TuyenPham Thi18.02.2000AMN21047173
14.037h15TruongNguyen Minh02.08.2000AMN21047274
14.037h15ViHoang Thi Hoai01.01.1999AMN21049575
14.0313h15BaoGiap Van21.05.1998PM2016032276
14.0313h15BauTran Van05.03.1993PM2015510977
14.0313h15BHARATKATHE VIKRAM19.11.1993PMN21054978
14.0313h15DangMai Hai10.01.1998PM2016098479
14.0313h15DieuDau Tuan29.10.1997PM201606201
14.0313h15DungPhan Xuan27.08.1998PM201606992
14.0313h15DuongTran Hai24.06.1992PMN2105733
14.0313h15DongTran Dai18.03.1996PM201509754
14.0313h15GiangNgo Van12.05.1999PM201700655
14.0313h15HaPham Thi Thu01.10.1998PM201651576
14.0313h15HieuNgo Trung22.03.1998PMN2105347
14.0313h15HoaVu Thi Ngoc19.06.1998PM201652208
14.0313h15HoangDinh Huy15.02.1996PM201417489
14.0313h15HuyNguyen Quang18.05.1996PM2014197010
14.0313h15HungDang Huu15.02.1997PM2016200311
14.0313h15KhanhLe Hong12.12.1999PM2017319012
14.0313h15LinhPham Yen21.07.2000PM2018702813
14.0313h15LuongTran Xuan02.05.1995PM2013246314
14.0313h15MienNguyen Van17.10.1997PM2016276115
14.0313h15OanhNguyen Thi16.10.1997PM2016310616
14.0313h15PhuongTu Thi Lam23.01.1999PM2017060917
14.0313h15QuyetTrinh Duc21.09.1998PM2016345318
14.0313h15SonNguyen Thai31.03.1996PM2014385419
14.0313h15SonPhung Hong02.10.1998PM2016356620
14.0313h15TienNguyen Huy02.03.1999PM2017213521
14.0313h15TuanNguyen Van08.03.1998PM2016690922
14.0313h15TuanPham Anh24.02.1997PM2015413323
14.0313h15ThaoDuong Thi Phuong12.04.1995PM2016376124
14.0313h15ThaoNguyen Phuong21.10.1999PM2017011625
14.0313h15ThangPham Van06.01.1997PMN21053926
14.0313h15ThietBui Ngoc19.09.1999PM2017634027
14.0313h15ThuDo Thi Anh12.07.1998PMN21054028
14.0313h15TrieuLe Hai06.10.1999PM2017428029
14.0313h15VanVu Thi Bich21.12.1998PMN21052030
14.0313h15HoaiKhuc Thi02.05.1998PM2016522331
14.0313h15TrangNguyen Thi29.01.1998PM2016563332
14.0313h15TrangPham Thu16.07.2000PMN21027933
14.0313h15TruongVu Hong12.04.1979PMN21057834
14.0313h15VanVu Thi Bich21.12.1998PMN21052035

Thông tin liên lạc hỗ trợ của Hội đồng Anh và ĐH Bách Khoa HN

Kết quả thi

Thí sinh nhận kết quả thi trực tiếp tại trung tâm sớm nhất sau 7 ngày làm việc kể từ ngày dự thi. Xuất trình CMND/CCCD của thí sinh (nếu nhận hộ phải mang thêm biên lai thu tiền). Trả kết quả trong 10 ngày tiếp theo. Thí sinh dự thi sẽ nhận được 01 chứng nhận (candidate report) do Hội đồng Anh (British Council) cấp.

Thí sinh có thể xem trước điểm số  tại đây: Kết quả thi online (sớm nhất sau 5-7 ngày làm việc)

Đối với sinh viên của trường Đại học Bách khoa Hà Nội: Kết quả thi Aptis được Nhà trường công nhận, sinh viên hệ đại học đạt trình độ B1 trở lên của bài thi Aptis được chuyển điểm về Phòng Đào tạo và được công nhận đạt yêu đầu ra tương đương 450 TOEIC. Thời gian chuyển điểm: Sau khi có kết quả chính thức (phiếu điểm bản cứng) từ 1-2 ngày làm việc. Việc cập nhật tiếp theo do phòng Đào tạo xử lý.

Thủ tục phúc khảo: Hiện Hội đồng Anh không cung cấp dịch vụ phúc khảo bài thi Aptis. Mọi thắc mắc (nếu có) của thí sinh dự thi sẽ được giải quyết trực tiếp tại phòng thi.

Mẫu chứng nhận (Candidate Report) Aptis của Hội đồng Anh (British Council)

Thông tin tham khảo

APTIS là gì? Bài thi tiếng Anh APTIS của Hội đồng Anh

Cấu trúc của bài thi Aptis