Danh sách & lịch thi Aptis quốc tế ngày 24-25/4/2021 (khung 6 bậc Châu Âu CEFR)

Trung tâm Ngôn ngữ và Hỗ trợ trao đổi học thuật (CLA) – ĐH Bách Khoa Hà Nội xin thông báo danh sách và lịch thi Aptis quốc tế (đánh giá năng lực tiếng Anh theo khung 6 bậc Châu Âu – CEFR) phối hợp với Hội đồng Anh (British Council) tổ chức thi các ngày 24 & 25/4/2021  dành cho Sinh viên HUST, NEU, FTU, TNU, HLU, giáo viên, công chức, viên chức, hướng dẫn viên du lịch quốc tế và mọi đối tượng có nhu cầu như sau:

Thời gian thi và địa điểm thi

  • Thời gian thi: Có mặt trước 15 phút để làm thủ tục (Xem chi tiết trong danh sách thi)
  • Địa điểm thi 1: 204 – C3B trường ĐH Bách Khoa HN
  • Địa điểm thi 2: 313 – Thư viện Tạ Quang Bửu trường ĐH Bách Khoa HN

Quy định thi

  • Thí sinh phải tuân thủ các quy định chung tại đây
  • Thí sinh phải đeo khẩu trang, sát khuẩn và giữ khoảng cách để bảo vệ bản thân và người xung quanh. Tuân thủ các quy định về phòng & chống dịch Covid-19 của Bộ Y tế, thành phố Hà Nội.
  • Thí sinh có mặt tại địa điểm thi theo giờ quy định, làm thủ tục dự thi và nghe phổ biến nội quy thi.
  • Thí sinh làm bài thi chính thức gồm các hợp phần: Ngữ pháp và Từ vựng, Kỹ năng Nghe, Kỹ năng Đọc, Kỹ năng Viết, Kỹ năng Nói

Những vật dụng được mang vào phòng thi:

  • CMND / CCCD / HC (nếu là người nước ngoài) để xuất trình dự thi
  • Thẻ sinh viên (hoặc giấy xác nhận SV)
  • Bút viết (bút bi, mực hoặc chì). Thí sinh có thể nháp lên lên tờ mã đề thi mà BTC phát

Những vật dụng không được mang vào phòng thi (để lại ở khu vực gửi đồ):

  • Điện thoại di động và các thiết bị điện tử khác (phải tắt nguồn trước khi gửi)
  • Các vật gây nguy hiểm cho người khác, vật cháy nổ và các vật dụng cá nhân khác

Hướng dẫn làm bài thi

Thí sinh có thể truy cập trang web http://bit.ly/aptistest để làm bài thi Aptis mẫu nhằm làm quen với các dạng câu hỏi và giao diện của bài thi.

Danh sách thi ngày 24/4/2021 (tại 204-C3B)

Xem trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.
Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 2-3 ngày.

DateTimeLNameFNameDOBShiftScodeNo
24.047h15AnhNguyen Phuong20.07.1999AMN2111391
24.047h15AnhNguyen Thi Kim17.07.1991AMN2111202
24.047h15AnhDuong Phuong22.06.1998AMN2110793
24.047h15AnhNguyen Lan01.06.2001AMN2110744
24.047h15AnhDuong Vu Lan26.01.1998AMN2110665
24.047h15AnhNguyen Thi Phuong08.03.1999AMN2110616
24.047h15AnhNguyen Thi Ngoc16.10.1999AMN2110437
24.047h15AnhNguyen Thi Ngoc11.04.1999AMN2110838
24.047h15BinhNguyen Thi10.12.1998AMN2110409
24.047h15CucDo Thi28.03.1999AM2017544910
24.047h15DuongPhan Thuy28.11.1998AMN21111611
24.047h15DaiNguyen Dinh23.05.1999AMN21106412
24.047h15DongDang Son10.01.1999AMN21106213
24.047h15DucDao Dinh Anh15.03.1999AMN21106814
24.047h15HaDang Thu26.07.1999AMN21114215
24.047h15HaNguyen My29.12.1999AMN21114316
24.047h15HaNguyen Thi Viet18.05.1999AMN21107617
24.047h15HienNguyen Phuong12.09.1999AMN21114118
24.047h15HuyenLe Thu02.12.1999AMN21108419
24.047h15HuongDo Thu08.01.1999AMN21111720
24.047h15HuongDo Thi Mai13.08.1999AMN21108021
24.047h15LanNguyen Thi18.06.1999AMN21105822
24.047h15LinhNguyen Thi Dieu20.08.2000AMN21113623
24.047h15LinhNguyen Thi Thuy07.07.1999AMN21104724
24.047h15LoanTa Thi Bich05.08.1999AMN21104925
24.047h15LocPham Duc04.01.2001AMN21112926
24.047h15MoVu Thi18.10.1999AMN21104627
24.047h15NgoanNguyen Thi20.06.1998AMN21071728
24.047h15OanhDo Thi Kim23.09.1999AMN21112529
24.047h15PhuongNguyen Van28.03.1997AMN21106530
24.047h15PhuongNguyen Thi Minh11.10.1999AMN21105931
24.047h15TamVu Hoang25.11.1999AMN21113832
24.047h15ThuyTrinh Thi01.10.1999AM2017558433
24.047h15ThuyTran Thi09.07.1999AM2017558334
24.047h15ThuongVu Thi26.07.1999AMN21107135
24.047h15TrangPham Kieu02.03.1999AMN21107336
24.047h15TrangChu Huyen07.02.1999AMN21104537
24.047h15UyenNguyen Thi Thu03.12.1999AMN21108238
24.047h15UyenCao Ngoc01.11.1999AMN21105239
24.047h15VyLe Ha27.06.1999AMN21106040
24.0413hAnhNguyen Thi Phuong04.05.1999PMN21093341
24.0413hBichCao Thi Hong22.02.1999PMN21086242
24.0413hDanVu Thi02.09.1984PMN21093743
24.0413hHaiDang Thi Hong18.11.1999PMN21086344
24.0413hHangLe Thi12.03.2001PMN21108845
24.0413hHienPhung Thi13.05.1999PMN21087046
24.0413hHieuDoan Minh21.12.1999PM2017614947
24.0413hHueDo Thi Minh16.12.1999PMN21103648
24.0413hLeThan Thi26.09.1999PM2017264649
24.0413hLienNguyen Thi Phuong10.01.1999PMN21101550
24.0413hLinhNguyen Giang25.07.1999PMN21101451
24.0413hLinhHa Thuy01.01.1999PMN21101352
24.0413hLinhChu Khanh30.05.2000PMN21040853
24.0413hLinhNguyen Si26.08.1999PM2017265454
24.0413hLoanBui Thi16.08.1999PMN21072655
24.0413hLongNguyen Si07.12.1999PM2017081156
24.0413hLyNguyen Thi Dieu28.04.1999PMN21108657
24.0413hNganNguyen Thi Thuy12.01.1996PM2014314958
24.0413hNghiaNguyen Van10.02.1999PM2017272259
24.0413hNgocVy Thi02.11.1998PMN21086960
24.0413hOanhHoang Thi27.05.1999PMN21101761
24.0413hOanhPhan Thi Hoai11.08.1999PMN21038362
24.0413hPhongDuong Van29.05.1999PM2017274563
24.0413hPhuongVu Van24.09.1998PM2017275464
24.0413hQuyDo Xuan18.06.1999PMN21097865
24.0413hQuynhNguyen Thi Mai03.08.1999PM2017512366
24.0413hTienTran Viet23.01.1997PMN21102667
24.0413hTuHoang Van03.02.1998PMN21087268
24.0413hTuanHoang Anh21.10.1999PM2017618369
24.0413hTungHoang Thanh21.06.1990PMN21103570
24.0413hThangNguyen Phuong21.04.1999PM2017515971
24.0413hTheuTa Thi15.09.1999PMN20217572
24.0413hTrangLe Thi Huyen04.06.1999PMN21101673
24.0413hTrangTran Thi Kieu03.02.1998PMN21077674
24.0413hViThai Thi Ha19.11.2001PMN21108775
24.0413hYenNinh Thi Hai04.09.1999PMN21086876

Danh sách thi ngày 25/4/2021 (tại 204-C3B)

Xem trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.
Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 2-3 ngày.

DateTimeLNameFNameDOBShiftScodeNo
25.047h15AnNguyen Van21.06.1999AM201743861
25.047h15AnhNguyen Viet28.10.1997AMN2110542
25.047h15AnhLai Thi Van01.03.1999AMN2110383
25.047h15AnhNguyen Nam07.05.1996AM201401344
25.047h15BaoTran Thanh13.01.2000AM201813405
25.047h15HaPhan Thi Ngoc20.03.1999AMN2110256
25.047h15HanhVu Thi Hong20.06.1989AMN2110337
25.047h15HangDinh Thi Phuong20.06.1999AMN2108018
25.047h15HangCao Thu11.03.1997AM201512539
25.047h15HienTran Thanh26.10.1999AMN21105310
25.047h15HoaLe Thi16.08.1999AMN21105611
25.047h15HuongTran Thi Thu30.08.1998AMN21105512
25.047h15HuongTran Thi Mai12.12.1999AMN21104413
25.047h15HuongNguyen Thi Thu16.06.1999AM2017476714
25.047h15LanMai Thi08.07.2000AM2018494715
25.047h15LinhTruong Thuy13.10.1999AMN21104116
25.047h15LinhNguyen Dieu29.01.1999AMN21103117
25.047h15NghiaHoang Kim02.02.1999AMN21105718
25.047h15NgocDo Thi Minh14.10.1999AMN21104219
25.047h15NguyenCan Trung19.08.1999AMN21106320
25.047h15NhatDo Minh25.10.1998AM2017410621
25.047h15NhungNguyen Hong06.10.1999AMN21103722
25.047h15PhuongTran Bui06.11.1999AM2017508323
25.047h15QuanDong Anh23.10.1997AMN21102824
25.047h15SangDuong Thi02.07.1999AMN21105125
25.047h15SangDuong Van19.07.2000AM2018509026
25.047h15TanNguyen Duy12.03.1999AM2017418727
25.047h15TienNham Xuan17.11.1999AMN21103928
25.047h15TuChu Ba12.05.1999AM2017581929
25.047h15ThaiMai Van30.04.1999AM2017419130
25.047h15ThanhLuu Thi Phuong23.11.1998AMN21102731
25.047h15ThanhPham Viet08.02.1999AMN21105032
25.047h15ThaoNguyen Thi20.11.1999AMN21067433
25.047h15ThaoPham Phuong02.02.1999AMN21104834
25.047h15ThienPhan Van19.10.1999AM2018279935
25.047h15ThuDao Thi01.09.2000AMN21102436
25.047h15ThuyNguyen Thi Phuong25.08.1998AMN21103437
25.047h15VietLe Quoc15.08.1999AM2017703238
25.047h15VyPham The25.12.2000AM2018523239
25.047h15XuanHoang Thi29.05.1982AMN20677240
25.0413hAleksandraArfeva28.05.1990PMN21106741
25.0413hAnhDo Ngoc02.04.1998PMN21096242
25.0413hAnhNguyen Thi Ngoc28.06.1999PMN21066843
25.0413hChungLy Duc30.05.1999PM2017568444
25.0413hDungNguyen Tien27.08.1999PM2017071345
25.0413hDaiPham Phuc05.03.1981PMN21109446
25.0413hDatChu Thi06.02.1992PMN21110347
25.0413hDiepNguyen Van19.04.1999PM2017069148
25.0413hDongTran Dai18.03.1996PM2015097549
25.0413hGiangHoang04.04.2003PMN20618550
25.0413hHaiNguyen Ba21.08.1999PM2017461751
25.0413hHanhPhung My11.08.2001PMN21110052
25.0413hHuyLuu Quoc28.01.2002PMN21109653
25.0413hHuongTran Thu19.09.1998PMN21096154
25.0413hLinhGiang Tuan02.04.1998PM2016634855
25.0413hLoanTrinh Phuong14.02.2002PMN21110156
25.0413hLoanDinh Thi05.11.2002PMN21109957
25.0413hLyDoan Phuong22.07.1999PMN21109158
25.0413hMienNguyen Van17.10.1997PM2016276159
25.0413hNgaTran Thi Thuy13.09.1999PM2017576960
25.0413hNghiaTran Duc11.07.1995PMN20199661
25.0413hNhungNguyen Thi26.08.1986PMN21110262
25.0413hPhuongNguyen Thi Thu21.11.1999PMN21109063
25.0413hPhuongPham Thi29.11.1999PMN21109864
25.0413hPhuongHoang Thi14.06.1996PMN21109765
25.0413hTaiHo Duc14.01.1999PM2017578866
25.0413hToanNgo Van07.09.1999PM2017525367
25.0413hTungPham Thanh26.03.2000PM2018595268
25.0413hThuNgo Thi06.01.1998PMN21109569
25.0413hThuyDo Thi03.11.1998PMN21096570
25.0413hThuyNguyen Thi14.10.1998PMN21096471
25.0413hThuHoang Thanh27.06.1998PMN21096372
25.0413hTrangHoang Thu Ha02.04.1999PMN21091773
25.0413hTrangTruong Thi04.10.1999PMN21109274
25.0413hTrangTran Thu20.07.2001PMN21108975
25.0413hTrangDuong Ngoc01.08.1997PMN20545376
25.0413hTruongLe Van Nam10.05.1999PM2017581777
25.0413hVICTORMAUCHAMP22.10.1995PMN21113478
25.0413hXuanMai Lap16.10.2000PM2018596879
25.0413hYenTran Hai30.07.1999PMN21109380

Danh sách thi ngày 25/4/2021 (tại 313-Thư viện Tạ Quang Bửu)

Xem trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.
Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 2-3 ngày.

DateTimeLNameFNameDOBShiftScodeNo
25.047h15AnhLe Que06.03.1999AMN2110691
25.047h15AnhNguyen Tuan18.03.1998AM201601892
25.047h15AnhDo Vi21.05.1999AMN2110853
25.047h15AnhNguyen Thi Ngoc28.02.1999AMN2108034
25.047h15AnhNguyen Thi Phuong22.07.1999AMN2111285
25.047h15AnhBui Minh14.12.1999AM201705396
25.047h15ChiUong Linh30.09.1999AM201754487
25.047h15ChinhLuu Thi Van13.07.1999AMN2111188
25.047h15CuongNguyen Nhu22.10.1992AM201080219
25.047h15DuongBui Thuy12.11.1999AMN21112410
25.047h15DucNguyen Trung04.12.1999AMN21108111
25.047h15GiangNguyen Truong08.07.1982AMN21070712
25.047h15HaNguyen Thi Minh22.01.1998AMN21113013
25.047h15HaLuu Thi Ngoc29.07.1999AMN21112714
25.047h15HaiLuu Quang26.06.1999AMN21114715
25.047h15HoaNgo My27.10.1999AMN20748916
25.047h15HuongDo Thi14.02.1999AM2017476117
25.047h15HuyenUong Thi Khanh16.07.1999AM2017550418
25.047h15HuyenNguyen Khanh25.09.1999AM2017478819
25.047h15HungLe Vu Tuan21.12.1996AM2016201320
25.047h15HuongVu Thi Thu23.11.1999AMN21111921
25.047h15HuongNguyen Thu10.08.1999AMN21112122
25.047h15KhaiCam Vinh04.06.2000AMN19144323
25.047h15KhanhVu Duy08.09.1998AM2016216024
25.047h15LienDo Thi14.11.1999AMN21107825
25.047h15MaiTran Thi15.06.1998AMN21107526
25.047h15ManhTa Van12.04.1998AM2016643627
25.047h15MienBui Thi24.09.1999AM2017494028
25.047h15NgaNguyen Thi26.06.1999AMN21112229
25.047h15NganNguyen Thi27.07.1999AM2017498530
25.047h15NguyetPham Thi15.09.1999AMN21112331
25.047h15QuyDinh Van04.03.1998AM2016663632
25.047h15TuyetTruong Thi Anh20.05.1995AMN21079333
25.047h15ThienNguyen The18.01.1998AMN21107234
25.047h15ThuongTran Thi Hoai12.11.1999AMN21112635
25.047h15TrangPham Thi Thuy04.04.1999AM2017043636
25.047h15VanNguyen Dinh29.10.1999AM2017216437
25.047h15VanLe Thanh12.08.1999AMN21111538
25.0413hAnhNguyen Tu30.12.1999PMN21111239
25.0413hAnhTrinh Thi Ngoc02.03.1997PM2015509340
25.0413hAnhLe Thi Lan12.09.1999PMN21115041
25.0413hDiepPham Thi Ngoc11.04.2002PMN21114542
25.0413hDungNguyen Tuan18.06.2002PMN21114443
25.0413hDuongNguyen Thi Thuy20.04.1998PMN21115244
25.0413hGiangPham Thi Huong08.07.1995PMN19124345
25.0413hHaDau Thi18.10.1997PM2015113846
25.0413hHangDuong Thi15.08.1999PMN21110647
25.0413hHoaNguyen Mai01.02.2002PMN21110548
25.0413hHoaVu Van05.12.1999PMN19396549
25.0413hHuyenNguyen Thi Thanh16.05.1996PMN20586050
25.0413hHuongLuong Van30.10.1998PM2016626951
25.0413hHuongPham Thi Thu07.11.1999PMN21110452
25.0413hKhaiDo Van17.01.2000PMN21111053
25.0413hLanTran Thi Phuong24.01.1999PMN21073654
25.0413hMinhDuong Cong05.02.1997PMN21114655
25.0413hNgaHoang Thi Hong03.03.2001PMN20799556
25.0413hNganVu Thanh09.05.1999PMN21115157
25.0413hNghiVu The28.10.1996PMN21111458
25.0413hNgocNguyen Huy11.04.2000PMN21111159
25.0413hNhungNguyen Hong22.06.1999PMN21111360
25.0413hNhungHoang Hong29.08.2001PMN21113361
25.0413hPhuongNguyen Thi13.06.1999PMN21113162
25.0413hPhuongTong Thi Ha22.07.2002PMN21110863
25.0413hTamNguyen Thi07.02.1999PM2017514364
25.0413hThuyNguyen Thi16.05.1999PMN21113265
25.0413hVietLuong Duc05.05.1999PM2017216566
25.0413hYenNguyen Thi22.03.2002PMN21110967
25.0413hYenNguyen Thi Hai10.10.1999PMN21110768

Thông tin liên lạc hỗ trợ của Hội đồng Anh và ĐH Bách Khoa HN

Kết quả thi

Thí sinh nhận kết quả thi trực tiếp tại trung tâm sớm nhất sau 7 ngày làm việc kể từ ngày dự thi. Xuất trình CMND/CCCD của thí sinh (nếu nhận hộ phải mang thêm biên lai thu tiền). Trả kết quả trong 10 ngày tiếp theo. Thí sinh dự thi sẽ nhận được 01 chứng nhận (candidate report) do Hội đồng Anh (British Council) cấp.

Thí sinh có thể xem trước điểm số  tại đây: Kết quả thi online (sớm nhất sau 5-7 ngày làm việc)

Đối với sinh viên của trường Đại học Bách khoa Hà Nội: Kết quả thi Aptis được Nhà trường công nhận, sinh viên hệ đại học đạt trình độ B1 trở lên của bài thi Aptis được chuyển điểm về Phòng Đào tạo và được công nhận đạt yêu đầu ra tương đương 450 TOEIC. Thời gian chuyển điểm: Sau khi có kết quả chính thức (phiếu điểm bản cứng) từ 1-2 ngày làm việc. Việc cập nhật tiếp theo do phòng Đào tạo xử lý.

Thủ tục phúc khảo: Hiện Hội đồng Anh không cung cấp dịch vụ phúc khảo bài thi Aptis. Mọi thắc mắc (nếu có) của thí sinh dự thi sẽ được giải quyết trực tiếp tại phòng thi.

Mẫu chứng nhận (Candidate Report) Aptis của Hội đồng Anh (British Council)

Thông tin tham khảo

APTIS là gì? Bài thi tiếng Anh APTIS của Hội đồng Anh

Cấu trúc của bài thi Aptis