Danh sách & lịch thi Aptis quốc tế ngày 23, 24/4/2022 (khung 6 bậc Châu Âu CEFR)

Trung tâm Ngôn ngữ và Hỗ trợ trao đổi học thuật (CLA) – ĐH Bách Khoa Hà Nội xin thông báo danh sách và lịch thi Aptis quốc tế (đánh giá năng lực tiếng Anh theo khung 6 bậc Châu Âu – CEFR) phối hợp với Hội đồng Anh (British Council) dành cho Sinh viên Bách Khoa HN (HUST), Kinh tế (NEU), Ngoại thương (FTU), Thái Nguyên (TNU), Quốc gia (VNU), Luật HN (HLU), Học viện Ngân hàng (HVNH), giáo viên, công chức, viên chức, hướng dẫn viên du lịch quốc tế và mọi cá nhân có nhu cầu các ngày 23, 24/4/2022  (thứ Bảy, CN) như sau:

Thời gian thi & địa điểm thi

  • Thời gian thi: Có mặt trước 15-30 phút theo lịch cụ thể phía dưới để làm thủ tục
  • Khu vực thi A: 203, 204 – C3B, trường ĐH Bách khoa HN
  • Khu vực thi B: 203 – VDZ, Trung tâm Việt Đức, trường ĐH Bách khoa HN
  • Khu vực thi C: 303 – TV, Thư viện Tạ Quang Bửu, trường ĐH Bách khoa HN

Quy định về việc hạn chế dịch bệnh Covid-19 đối với thí sinh

  • Không thuộc diện F0, F1;
  • xét nghiệm nhanh âm tính SARS-COV-2;
  • Đã cài đặt và kích hoạt ứng dụng PC-Covid (Ứng dụng phòng, chống dịch Covid-19 Quốc gia) theo yêu cầu của Bộ Y tế;
  • Thí sinh phải đeo khẩu trang, khử khuẩn, không tụ tập, khai báo y tế và giữ khoảng cách để bảo vệ bản thân và người xung quanh;
  • Tuân thủ các quy định về phòng & chống dịch Covid-19 theo thông điệp 5K của Bộ Y tế, UBND Thành phố Hà Nội.

Quy định thi

  • Thí sinh phải tuân thủ các quy định chung tại đây
  • Thí sinh có mặt tại địa điểm thi theo giờ quy định, làm thủ tục dự thi và nghe phổ biến nội quy thi.
  • Thí sinh làm bài thi chính thức gồm các hợp phần: Ngữ pháp và Từ vựng, Kỹ năng Nghe, Kỹ năng Đọc, Kỹ năng Viết, Kỹ năng Nói

Những vật dụng được mang vào phòng thi:

  • CMND / CCCD / HC (nếu là người nước ngoài) để xuất trình dự thi
  • Thẻ sinh viên (hoặc giấy xác nhận SV)
  • Bút viết (bút bi, mực hoặc chì). Thí sinh có thể nháp lên lên tờ mã đề thi mà BTC phát

Những vật dụng không được mang vào phòng thi (để lại ở khu vực gửi đồ):

  • Điện thoại di động và các thiết bị điện tử khác (phải tắt nguồn trước khi gửi)
  • Các vật gây nguy hiểm cho người khác, vật cháy nổ và các vật dụng cá nhân khác

Hướng dẫn làm bài thi

Thí sinh có thể truy cập trang web http://bit.ly/aptistest để làm bài thi Aptis mẫu nhằm làm quen với các dạng câu hỏi và giao diện của bài thi.

Danh sách thi ngày 23/4/2022 (sáng, chiều)

Xem trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.
Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 2-3 ngày.

RoomDateTimeLNameFNameDOBShiftScode
C3B – 20423.047:30AnhTran Phuong26.05.2002AMN221624
C3B – 20423.047:30AnhNguyen Thi Phuong11.11.2000AM20181083
C3B – 20423.047:30AnhLe Thi Minh16.11.2000AMN221614
C3B – 20423.047:30AnhNguyen Thi Lan25.05.2000AMN221575
C3B – 20423.047:30AnhNguyen Thi Ngoc07.05.2000AMN221421
C3B – 20423.047:30AnhLuu Quang17.09.2000AMN221288
C3B – 20423.047:30AnhNguyen Minh28.07.2000AMN221631
C3B – 20423.047:30ChiNguyen Phuong16.12.2000AMN221634
C3B – 20423.047:30ChungTa Van18.01.2000AM20181096
C3B – 20423.047:30DungPham Duc31.03.1999AM20174561
C3B – 20423.047:30DangNguyen Le Hai10.09.2000AMN221592
C3B – 20423.047:30DuyNguyen Quang24.12.1979AMN221670
C3B – 20423.047:30DuyNguyen Viet29.08.2000AMN221633
C3B – 20423.047:30DuongHoang Dinh29.05.1998AMN221623
C3B – 20423.047:30DucBui Anh21.11.2003AMN221604
C3B – 20423.047:30GiangDo Huong26.12.2000AMN221593
C3B – 20423.047:30HaiNguyen Van15.09.2000AMN221576
C3B – 20423.047:30HienDam Thanh11.12.2000AMN221397
C3B – 20423.047:30HoaChu Nhat20.10.2000AMN221659
C3B – 20423.047:30HueLe Thi29.08.2000AMN221619
C3B – 20423.047:30HuyTran Vu Quang31.10.2003AMN220554
C3B – 20423.047:30KhangNguyen Cao10.05.2000AMN221615
C3B – 20423.047:30LinhTran Khanh13.04.2000AMN221635
C3B – 20423.047:30LinhVu Khanh15.06.2002AMN221621
C3B – 20423.047:30LongLe Chi Hoang21.02.1999AMN221632
C3B – 20423.047:30LyLuu Khanh03.08.2003AMN220200
C3B – 20423.047:30NguyetTran Thi Bich09.06.2000AMN221407
C3B – 20423.047:30NhanHa Thi Thanh04.12.2000AMN221616
C3B – 20423.047:30TamBui Thi03.09.2000AMN221565
C3B – 20423.047:30TamPham Thi Thanh18.02.2000AMN221534
C3B – 20423.047:30TanNguyen Minh29.08.1998AM20163628
C3B – 20423.047:30TuNguyen Van17.01.1994AM20172372
C3B – 20423.047:30TuTran Thanh03.07.2000AMN221610
C3B – 20423.047:30TuyenPham Cong16.12.2000AMN221493
C3B – 20423.047:30ThanhNguyen Chi26.08.1999AMN221572
C3B – 20423.047:30ThaoPham Thi03.05.2000AMN221551
C3B – 20423.047:30ThuyPham Thanh26.09.1999AMN221658
C3B – 20423.047:30TrangHoang Thuy Kieu16.02.2000AMN221636
C3B – 20423.047:30TrinhNguyen Thi Kieu26.01.2000AMN221586
C3B – 20423.047:30QuynhNguyen Thi24.04.1999AM20175124
=======
C3B – 20423.0413:30AnhNguyen Thi Phuong16.05.2000PMN221577
C3B – 20423.0413:30AnhLe Thi Ngoc02.05.2000PMN221557
C3B – 20423.0413:30AnhNguyen Thi Phuong18.09.2000PMN221522
C3B – 20423.0413:30BaoDinh Viet29.03.1985PM20202388M
C3B – 20423.0413:30ChiVu Yen10.01.2000PMN221599
C3B – 20423.0413:30ChiNguyen Thi Minh18.05.1997PMN221555
C3B – 20423.0413:30ChiDeo Linh11.12.2001PMN221261
C3B – 20423.0413:30DungNguyen Thi18.05.1987PMN220931
C3B – 20423.0413:30DungLe My21.06.1996PMN221585
C3B – 20423.0413:30DuyDang Tuan25.04.2000PMN221566
C3B – 20423.0413:30DuyenLe Thi24.04.2000PMN221594
C3B – 20423.0413:30DucTrinh Trung27.07.2000PMN221620
C3B – 20423.0413:30HaNguyen Thi26.11.2000PMN221546
C3B – 20423.0413:30HaTran Thu15.12.2000PMN221524
C3B – 20423.0413:30HangNguyen Thu06.08.2000PMN221264
C3B – 20423.0413:30HoaNguyen Xuan01.02.2000PMN221571
C3B – 20423.0413:30HoangPhan Viet15.08.2000PMN221605
C3B – 20423.0413:30LinhVu Thi Khanh24.04.2000PMN220275
C3B – 20423.0413:30LinhMai Nhat16.03.2000PMN221588
C3B – 20423.0413:30LinhDang Thuy16.07.1999PMN221561
C3B – 20423.0413:30LinhHoang Dieu03.11.2000PMN221552
C3B – 20423.0413:30NghiaPham Dai03.05.2003PM20211247
C3B – 20423.0413:30NgocNguyen Thi20.10.2000PMN221556
C3B – 20423.0413:30PhuongBui Thi Lan06.03.2000PMN221595
C3B – 20423.0413:30PhuongTrinh Minh30.06.2000PMN221584
C3B – 20423.0413:30PhuongNguyen Thi Ha07.04.1997PMN208027
C3B – 20423.0413:30PhuongPham Hoai09.09.2000PMN221603
C3B – 20423.0413:30QuangKhuc Minh06.09.1999PM20171641
C3B – 20423.0413:30QuanVu03.10.1992PMN221285
C3B – 20423.0413:30ThaoNguyen Thi20.08.1998PM20163780
C3B – 20423.0413:30ThuyNguyen Thi01.07.2000PMN220303
C3B – 20423.0413:30ThuLe Minh18.04.1998PM20166819
C3B – 20423.0413:30TrangLe Quynh23.05.2000PMN221560
C3B – 20423.0413:30TramNguyen Thien Bao08.09.2000PMN221573
C3B – 20423.0413:30YenTu Thi Hai30.07.2000PMN191370

Danh sách thi ngày 24/4/2022 (sáng)

Xem trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.
Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 2-3 ngày.

RoomDateTimeLNameFNameDOBShiftScode
VDZ – 20324.047:30AnhNguyen Thi17.05.2000AMN221667
VDZ – 20324.047:30AnhDang Phuong03.10.2000AMN221654
VDZ – 20324.047:30ChiDo Linh21.12.2000AMN221666
VDZ – 20324.047:30DuongNguyen Thuy04.08.2000AMN221660
VDZ – 20324.047:30DatNham Tien06.11.2002AMN211433
VDZ – 20324.047:30DeNguyen Van29.01.1999AM20170690
VDZ – 20324.047:30HoaLe Hong06.02.1973AMN221320
VDZ – 20324.047:30MaiNguyen Phuong05.03.2003AMN221669
VDZ – 20324.047:30MaiPhan Thi12.07.1997AMN221655
VDZ – 20324.047:30NgaLo Thi01.03.2000AMN221665
VDZ – 20324.047:30OanhDuong Thi Kim09.11.2000AMN221671
VDZ – 20324.047:30PhuongPham Bich27.11.2000AMN221656
VDZ – 20324.047:30SonBui Thi24.03.1999AMN221662
VDZ – 20324.047:30TrangDao Thuy03.09.2000AMN221657
VDZ – 20324.047:30UyenDoan Thi Thu17.02.1999AMN221661
C3B – 20324.047:30AnhPham Phuong16.06.1999AMN221653
C3B – 20324.047:30ANHLE THUY26.08.1998AMN221650
C3B – 20324.047:30ANHDAO THI NGOC16.08.1999AMN221649
C3B – 20324.047:30DuongNguyen Thuy06.12.1991AMN221644
C3B – 20324.047:30HaVu Thu05.10.2002AMN220022
C3B – 20324.047:30HaLe Thi Hoang16.09.1993AMN221642
C3B – 20324.047:30HangLe Thi Minh09.09.1991AMN221643
C3B – 20324.047:30HoangDo Viet03.08.1999AM20171340
C3B – 20324.047:30HuongDao Lien30.05.2000AMN221647
C3B – 20324.047:30KhanhVu Hong28.11.1993AMN221646
C3B – 20324.047:30MiNguyen Thi27.06.2000AMN221652
C3B – 20324.047:30NhaPham Thanh03.02.1996AM20143283
C3B – 20324.047:30TienNguyen Long11.05.2000AMN221651
C3B – 20324.047:30ToanVu Dinh02.08.1996AMN221645
C3B – 20324.047:30VanNguyen Thi Hong08.09.2000AMN221641
C3B – 20424.047:30AnhNguyen Thi Ngoc05.10.2000AMN221630
C3B – 20424.047:30AnhTran Minh22.03.2000AMN221622
C3B – 20424.047:30ANHDINH THI LAN14.08.1996AMN221047
C3B – 20424.047:30ChiBui Khanh21.03.2000AMN221611
C3B – 20424.047:30ChuyenDo The21.01.2000AM20183697
C3B – 20424.047:30GiangNguyen Thi Quynh06.12.2000AMN221600
C3B – 20424.047:30HieuTran Chi23.08.2000AMN221639
C3B – 20424.047:30HongTrinh Thi17.12.2000AMN221602
C3B – 20424.047:30HuyenNguyen Thi Minh23.08.2000AMN221617
C3B – 20424.047:30HuongTruong Minh01.11.2000AMN221637
C3B – 20424.047:30HuongPhan Thi06.11.1999AMN221627
C3B – 20424.047:30LienNguyen Thi20.02.2000AM20182308
C3B – 20424.047:30LinhNguyen Dieu26.07.1999AMN221625
C3B – 20424.047:30LinhLe Quang06.07.2001AM20193834
C3B – 20424.047:30LinhPham Khanh01.04.1999AMN221609
C3B – 20424.047:30LinhNgo Dieu03.08.2000AMN221608
C3B – 20424.047:30LocNguyen Minh27.01.2000AMN221613
C3B – 20424.047:30LyVu Huong26.02.2000AMN221629
C3B – 20424.047:30LyTran Thi Huong19.06.2003AMN221628
C3B – 20424.047:30LyHoang Thi26.09.1999AMN221612
C3B – 20424.047:30MinhDuong Cong12.07.1995AM20170833
C3B – 20424.047:30NganDinh Thi Kim18.06.2000AMN221663
C3B – 20424.047:30QuangPhan Ngoc06.11.1997AM20202763M
C3B – 20424.047:30SuongNguyen Thi Mai15.11.1999AMN221146
C3B – 20424.047:30ToanTruong Van13.07.2000AMN221607
C3B – 20424.047:30ToiDao Manh02.12.1997AM20153858
C3B – 20424.047:30TuyenNong Thi06.05.1998AMN221626
C3B – 20424.047:30ThaoNguyen Thi16.12.1996AMN210892
C3B – 20424.047:30ThaoNguyen Phuong03.06.2000AMN221601
C3B – 20424.047:30ThiPham Van17.05.1999AM20171785
C3B – 20424.047:30ThuyNguyen Thanh10.12.2000AMN221618
C3B – 20424.047:30ThuongNguyen Thi Hoai07.07.1999AMN221664
C3B – 20424.047:30TrinhTa Kieu03.12.1999AMN221606
C3B – 20424.047:30VanTran Thi10.10.1999AMN221638
C3B – 20424.047:30NhiLuong Thi Yen28.11.2000AMN221554

Danh sách thi ngày 24/4/2022 (chiều)

Xem trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.
Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 2-3 ngày.

RoomDateTimeLNameFNameDOBShiftScode
VDZ – 20324.0413:30BinhLai The13.06.1999PM20171056
VDZ – 20324.0413:30ChiNguyen Linh03.02.2000PMN221580
VDZ – 20324.0413:30HuanNguyen Van28.12.2000PMN221583
VDZ – 20324.0413:30HungNguyen Manh23.07.2000PM20184891
VDZ – 20324.0413:30HuyNguyen Quang25.01.2000PM20184914
VDZ – 20324.0413:30HuyenBui Thi Ngoc20.08.2000PMN221597
VDZ – 20324.0413:30LanMai Thi08.07.2000PM20184947
VDZ – 20324.0413:30NamDoan Hai08.10.1998PMN221587
VDZ – 20324.0413:30NamNgo Duc03.10.1999PM20171572
VDZ – 20324.0413:30NgocNguyen Kieu23.10.1999PMN221598
VDZ – 20324.0413:30PhuongDao Minh18.11.2000PMN221596
VDZ – 20324.0413:30SuongNguyen Thi Kieu27.11.2000PMN221591
VDZ – 20324.0413:30ThaiNguyen Kieu23.05.2000PM20185112
VDZ – 20324.0413:30ThuNguyen Hoai04.05.1998PM20167389
VDZ – 20324.0413:30TruongLai Quang24.09.2000PM20185178
C3B – 20324.0413:30DangLe Quang13.09.2000PM20184375
C3B – 20324.0413:30HuongPham Dong30.08.2000PM20184477
C3B – 20324.0413:30HienDoan Vu09.10.2000PMN221574
C3B – 20324.0413:30KhangLe Dinh19.10.2000PM20184928
C3B – 20324.0413:30LinhTran Thi Thuy22.07.2000PMN221562
C3B – 20324.0413:30MaiDang Thanh25.12.2000PMN221567
C3B – 20324.0413:30PhucNguyen Van07.11.2000PM20184576
C3B – 20324.0413:30QuynhNguyen Thi Diem14.08.1998PMN221578
C3B – 20324.0413:30TienPham Van04.02.1999PM20171810
C3B – 20324.0413:30TuLe Van18.04.1999PM20171867
C3B – 20324.0413:30TuyenDo Trong07.02.1998PMN221568
C3B – 20324.0413:30ThaiLe Trong04.11.1999PM20171740
C3B – 20324.0413:30ThanhNgo Xuan01.10.2000PM20184621
C3B – 20324.0413:30ThieuHa Quang05.12.1999PM20170921
C3B – 20324.0413:30TrangLe Thu18.08.2000PMN221569
C3B – 20424.0413:30AnhVu Thi Quynh31.05.2002PMN220767
C3B – 20424.0413:30AnhNguyen Tuan09.05.2000PM20185971
C3B – 20424.0413:30AnhDang Quoc19.12.1999PM20171029
C3B – 20424.0413:30AnhLe Thi Cam15.06.1999PMN221356
C3B – 20424.0413:30AnhLe Ngoc07.11.2000PM20181939
C3B – 20424.0413:30ChiNguyen Ngoc Linh12.12.2000PMN221326
C3B – 20424.0413:30DiepDang Thi Thuy22.01.2000PMN221283
C3B – 20424.0413:30HaDao Nguyet06.12.2000PMN221549
C3B – 20424.0413:30HaiVu Van19.10.1999PM20171268
C3B – 20424.0413:30HangNguyen Thi13.12.2000PMN221284
C3B – 20424.0413:30HieuNguyen Trung10.11.2000PMN221323
C3B – 20424.0413:30HUYENNGUYEN KHANH30.07.2000PMN221240
C3B – 20424.0413:30HuyenLe Thanh30.04.2000PMN221415
C3B – 20424.0413:30HuongNguyen Thu07.09.2000PMN221542
C3B – 20424.0413:30LinhVuong Trang26.11.2000PMN221544
C3B – 20424.0413:30LinhPham Thi Ca23.04.1999PMN211466
C3B – 20424.0413:30LoanPham Thuy06.03.1999PMN221412
C3B – 20424.0413:30LongTrinh Toan16.10.2000PM20180834
C3B – 20424.0413:30LyNguyen Ngoc07.06.2000PMN221547
C3B – 20424.0413:30ManhHoang Duc25.06.2000PMN221290
C3B – 20424.0413:30NamNgo Van05.10.2000PMN221553
C3B – 20424.0413:30NguyenPham Thao19.11.2000PMN221533
C3B – 20424.0413:30PhuongTran Thu01.11.2001PMN220684
C3B – 20424.0413:30QuyenNguyen Ngoc21.10.1999PM20172780
C3B – 20424.0413:30QuynhVu Nhu27.12.1999PMN221545
C3B – 20424.0413:30QuynhHo Nhu18.03.2000PMN221543
C3B – 20424.0413:30TuoiBui Thi Hong07.12.2000PM20181037
C3B – 20424.0413:30ThanhDuong Duc21.01.1995PM20133503
C3B – 20424.0413:30ThuNguyen Thi Hoai04.08.1999PMN221548
C3B – 20424.0413:30ThuPham Ha08.12.2000PMN221286
C3B – 20424.0413:30ThuyNgo Thi Thanh16.08.2000PMN221422

Thông tin liên lạc hỗ trợ của Hội đồng Anh và ĐH Bách Khoa HN

Kết quả thi

Thí sinh xem kết quả thi và thủ tục nhận phiếu điểm (bản cứng) tại đây.

Đối với sinh viên của trường Đại học Bách khoa Hà Nội:

  • Kết quả thi Aptis được Nhà trường công nhận, sinh viên hệ đại học đạt trình độ B1 trở lên của bài thi Aptis được chuyển điểm về Phòng Đào tạo và được công nhận đạt yêu đầu ra tương đương 500 TOEIC.
  • Thời gian chuyển điểm: Sau khi có kết quả chính thức (phiếu điểm bản cứng) từ 1-2 ngày làm việc. Việc cập nhật tiếp theo do phòng Đào tạo xử lý.

Thủ tục phúc khảo: Hiện Hội đồng Anh không cung cấp dịch vụ phúc khảo bài thi Aptis. Mọi thắc mắc (nếu có) của thí sinh dự thi sẽ được giải quyết trực tiếp tại phòng thi.

Thông tin tham khảo

APTIS là gì? Bài thi tiếng Anh APTIS của Hội đồng Anh

Cấu trúc của bài thi Aptis